Khuyến mãi 0931185479 MIỄN PHÍ
Honda Rebel 300

Đen đỏ

Bạc đen

Đen

ĐẶC TÍNH NỔI BẬT THÔNG SỐ KỸ THUẬT THƯ VIỆN ẢNH PHỤ KIỆN So sánh sản phẩm Bình luận

 

 

 

 

 

 

Tên sản phẩm Rebel 300 đỏ
Trọng lượng bản thân 170 kg
Dài x Rộng x Cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm
Độ cao yên 690mm
Khoảng sáng gầm xe 149mm
Dung tích bình xăng 11.2L
Cỡ lốp trước/sau Trước: 130/90-16 Sau: 150/80-16
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc
Đường kính x hành trình pít tông 76mm x 63mm
Tỷ số nén 10.7:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt 1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Hộp số Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
Honda Rebel 300

Honda Rebel 300

Honda Rebel 300

Honda Rebel 300

Honda Rebel 300 toàn trung

Honda Rebel 300 toàn trung

Honda Rebel 300 Honda Toàn Trung

Honda Rebel 300 Honda Toàn Trung

CHỤP ĐẦU PHANH REBEL 300

Nắp-đậy-van-lốp-rebel-300

Nắp-đậy-van-lốp-rebel-300

Móc-treo-mũ-bảo-hiểm-rebel 300

Móc-treo-mũ-bảo-hiểm-rebel 300

Tấm-để-chân-trước

Tấm-để-chân-trước

Tay-lái

Tay-lái

Ốp-động-cơ

Ốp-động-cơ

Tên sản phẩm Rebel 300 đỏ
Trọng lượng bản thân 170 kg 134 kg
Dài x Rộng x Cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm 2.034mm x 740mm x 1.152mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm 1.340mm
Độ cao yên 690mm 799mm
Khoảng sáng gầm xe 149mm 144mm
Dung tích bình xăng 11.2L 7,7 (+0,5) lít
Cỡ lốp trước/sau Trước: 130/90-16 Sau: 150/80-16 Trước: 100/80 -16 M/C 50P/Sau: 120/80 -16 M/C 60P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc 124,8cm3
Đường kính x hành trình pít tông 76mm x 63mm 52,4mm x 57,9mm
Tỷ số nén 10.7:1 SH125i : 11:1/SH150i :10,6:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút 8,7kW/8.500 vòng/phút
Mô men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút 11,2N.m/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt 1.5L khi thay nhớt và bộ lọc 0,9 lít khi rã máy/0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Côn tay 6 số Vô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi động Điện Điện